这个景点很有名。
Zhège jǐngdiǎn hěn yǒumíng.
Điểm du lịch này rất nổi tiếng.
This scenic spot is very famous.
"景点" (điểm tham quan, thắng cảnh) là danh từ, lượng từ "个": "这个 景点 很 有名". Hay đi với "参观", "旅游", "有名". Khác "景区" (khu du lịch, khu vực rộng có nhiều điểm) và "景色" (phong cảnh, cái nhìn thấy): "景点" là một nơi cụ thể để đến xem.
景点 viết sang phồn thể là 景點 jǐng diǎn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.