Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 景色

景色

jǐng sè
Âm Hán-Việt: cảnh sắc
HSK 3.0 cấp 4
cảnh sắc, phong cảnh
scenery

Ví dụ câu

这里的景色真美!

Zhèlǐ de jǐngsè zhēn měi!

Cảnh sắc ở đây thật đẹp!

The scenery here is so beautiful!

Cách dùng từ này

"景色" (cảnh sắc, phong cảnh) là danh từ, hay làm chủ ngữ với vị ngữ là tính từ: "这里 的 景色 真 美", "景色 很 好看". Gần nghĩa "风景"; "风景" thường dùng hơn trong khẩu ngữ, "景色" hay gặp trong văn miêu tả. Khác "景点" (điểm tham quan cụ thể).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →