Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 消防

消防

xiāo fáng
Âm Hán-Việt: tiêu phòng
HSK 3.0 cấp 6
phòng cháy chữa cháy
firefighting

Ví dụ câu

消防员很勇敢。

Xiāofángyuán hěn yǒnggǎn.

Lính cứu hỏa rất dũng cảm.

Firefighters are very brave.

Cách dùng từ này

"消防" (phòng cháy chữa cháy) là danh từ, ít đứng một mình mà thường làm định ngữ trước danh từ khác: "消防员" (lính cứu hỏa), hoặc trong tên thiết bị, lực lượng chữa cháy. Nó gồm cả phòng cháy lẫn chữa cháy, còn "防火" chỉ là phòng cháy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →