消防员很勇敢。
Xiāofángyuán hěn yǒnggǎn.
Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
Firefighters are very brave.
"消防" (phòng cháy chữa cháy) là danh từ, ít đứng một mình mà thường làm định ngữ trước danh từ khác: "消防员" (lính cứu hỏa), hoặc trong tên thiết bị, lực lượng chữa cháy. Nó gồm cả phòng cháy lẫn chữa cháy, còn "防火" chỉ là phòng cháy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.