Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 消除

消除

xiāo chú
Âm Hán-Việt: tiêu trừ
HSK 3.0 cấp 6
xóa bỏ/loại trừ
to eliminate

Ví dụ câu

我们要消除贫富差距。

Wǒmen yào xiāochú pínfù chājù.

Chúng ta cần xóa bỏ khoảng cách giàu nghèo.

We need to eliminate the wealth gap.

Cách dùng từ này

"消除" (xóa bỏ, loại trừ) là động từ, tân ngữ thường là thứ trừu tượng hoặc tiêu cực: hiểu lầm, khoảng cách, nỗi lo, mệt mỏi: "消除 误会" (xóa bỏ hiểu lầm), "消除 贫富 差距" (xóa bỏ khoảng cách giàu nghèo). Sắc thái văn viết. Đối tượng cụ thể bị diệt như sâu bọ, vi khuẩn thì dùng "消灭" (tiêu diệt).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →