除非下雨,否则我们就去。
Chúfēi xià yǔ, fǒuzé wǒmen jiù qù.
Trừ khi trời mưa, nếu không chúng ta sẽ đi.
Unless it rains, we will go.
“除非” (trừ phi, trừ khi) là liên từ nêu điều kiện duy nhất. Hai mẫu hay gặp: “除非 A, 否则 B” (trừ phi A, nếu không thì B) và “除非 A, 才 B” (chỉ khi A thì mới B). Khác “如果” (nếu) là điều kiện thông thường; “除非” nhấn mạnh đây là điều kiện bắt buộc duy nhất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.