Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 除非

除非

chú fēi
Âm Hán-Việt: trừ phi
HSK 3.0 cấp 6
trừ khi, chỉ khi
unless, only if

Ví dụ câu

除非下雨,否则我们就去。

Chúfēi xià yǔ, fǒuzé wǒmen jiù qù.

Trừ khi trời mưa, nếu không chúng ta sẽ đi.

Unless it rains, we will go.

Cách dùng từ này

“除非” (trừ phi, trừ khi) là liên từ nêu điều kiện duy nhất. Hai mẫu hay gặp: “除非 A, 否则 B” (trừ phi A, nếu không thì B) và “除非 A, 才 B” (chỉ khi A thì mới B). Khác “如果” (nếu) là điều kiện thông thường; “除非” nhấn mạnh đây là điều kiện bắt buộc duy nhất.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →