Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预防

预防

yù fáng
Âm Hán-Việt: dự phòng
HSK 3.0 cấp 5
phòng ngừa
to prevent

Ví dụ câu

预防胜于治疗,健康生活方式最重要。

Yùfáng shèng yú zhìliáo, jiànkāng shēnghuó fāngshì zuì zhòngyào.

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, lối sống lành mạnh là quan trọng nhất.

Prevention is better than cure; a healthy lifestyle is most important.

Cách dùng từ này

"预防" là động từ, nghĩa là phòng ngừa — làm trước để việc xấu như bệnh tật, tai nạn không xảy ra. Tân ngữ đứng ngay sau: "预防疾病" (phòng bệnh). Hay đi với "措施" để nói biện pháp phòng ngừa. Gần nghĩa "防止" (ngăn chặn): "防止" nhấn vào việc chặn một hậu quả cụ thể, còn "预防" nhấn vào việc chuẩn bị từ trước.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预防 viết sang phồn thể là 預防 yù fáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →