Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预约

预约

yù yuē
Âm Hán-Việt: dự ước
HSK 3.0 cấp 5
đặt lịch hẹn
make an appointment

Ví dụ câu

我需要预约医生。

Wǒ xūyào yùyuē yīshēng.

Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ.

I need to make an appointment with a doctor.

Cách dùng từ này

"预约" (đặt lịch hẹn) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng như "医生" (bác sĩ), "酒店" (khách sạn). Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian như "时间" (thời gian) hoặc "日期" (ngày). Người học thường nhầm "预约" với "预订", nhưng "预约" nhấn mạnh việc hẹn gặp, còn "预订" là đặt trước hàng hoá hoặc vé.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预约 viết sang phồn thể là 預約 yù yuē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →