我需要预约医生。
Wǒ xūyào yùyuē yīshēng.
Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ.
I need to make an appointment with a doctor.
"预约" (đặt lịch hẹn) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng như "医生" (bác sĩ), "酒店" (khách sạn). Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian như "时间" (thời gian) hoặc "日期" (ngày). Người học thường nhầm "预约" với "预订", nhưng "预约" nhấn mạnh việc hẹn gặp, còn "预订" là đặt trước hàng hoá hoặc vé.
预约 viết sang phồn thể là 預約 yù yuē.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.