Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 约定

约定

yuē dìng
Âm Hán-Việt: ước định
HSK 3.0 cấp 5
thỏa thuận, hẹn ước
agree upon

Ví dụ câu

我们约定明天见面。

Wǒmen yuēdìng míngtiān jiànmiàn.

Chúng tôi hẹn gặp nhau vào ngày mai.

We agreed to meet tomorrow.

Cách dùng từ này

“约定” vừa là động từ “hẹn nhau, thoả thuận trước”, vừa là danh từ “lời hẹn, điều đã thoả thuận”. Động từ: “我们 约定 明天 见面”. Danh từ: “遵守 约定” (giữ lời hẹn), “按照 约定”. Khác “约会” (buổi hẹn gặp, hẹn hò): “约会” nói về cuộc gặp, “约定” nói về điều hai bên đã thống nhất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

约定 viết sang phồn thể là 約定 yuē dìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →