他否定了这个观点。
Tā fǒudìngle zhège guāndiǎn.
Anh ấy đã bác bỏ quan điểm này.
He negated this viewpoint.
"否定" là động từ, nghĩa là "phủ định, bác bỏ". Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng (động từ hoặc danh từ) để diễn tả việc phủ nhận một quan điểm, sự việc. Lưu ý người học thường nhầm lẫn với "否认"; "否定" nhấn mạnh việc bác bỏ, còn "否认" nhấn mạnh việc không thừa nhận.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.