他否认了这件事。
Tā fǒurèn le zhè jiàn shì.
Anh ấy phủ nhận việc này.
He denied this matter.
"否认" là động từ, nghĩa là "phủ nhận, không thừa nhận". Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với sự việc hoặc lời nói mà người nói không công nhận. Người Việt thường nhầm lẫn với "否定"; "否认" dùng khi từ chối thừa nhận, còn "否定" dùng để bác bỏ một quan điểm.
否认 viết sang phồn thể là 否認 fǒu rèn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.