Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 否认

否认

fǒu rèn
Âm Hán-Việt: bĩ nhận
HSK 3.0 cấp 5
phủ nhận
to declare to be untrue

Ví dụ câu

他否认了这件事。

Tā fǒurèn le zhè jiàn shì.

Anh ấy phủ nhận việc này.

He denied this matter.

Cách dùng từ này

"否认" là động từ, nghĩa là "phủ nhận, không thừa nhận". Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với sự việc hoặc lời nói mà người nói không công nhận. Người Việt thường nhầm lẫn với "否定"; "否认" dùng khi từ chối thừa nhận, còn "否定" dùng để bác bỏ một quan điểm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

否认 viết sang phồn thể là 否認 fǒu rèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →