Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 承认

承认

chéng rèn
Âm Hán-Việt: thừa nhận
HSK 3.0 cấp 5
thừa nhận
to admit

Ví dụ câu

他承认自己错了。

Tā chéngrèn zìjǐ cuò le.

Anh ấy thừa nhận mình sai rồi.

He admitted that he was wrong.

Cách dùng từ này

"承认" (chéngrèn, thừa nhận) là động từ, tân ngữ là lỗi, sự thật hoặc cả một mệnh đề: "承认 错误", "他 承认 自己 错 了". Nghĩa thứ hai là công nhận một cách chính thức. Trái nghĩa với "否认" (phủ nhận).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

承认 viết sang phồn thể là 承認 chéng rèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →