Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 防卫

防卫

fáng wèi
Âm Hán-Việt: phòng vệ
HSK 3.0 cấp 8
phòng vệ/phòng thủ
to defend

Ví dụ câu

他学会了防卫自己。

Tā xuéhuì le fángwèi zìjǐ.

Anh ấy đã học cách phòng vệ bản thân.

He learned to defend himself.

Cách dùng từ này

“防卫” (phòng vệ, tự vệ) là động từ, chỉ chống lại sự tấn công để bảo vệ mình: “防卫 自己”. Cụm hay gặp trong pháp luật: “正当 防卫” (phòng vệ chính đáng). Gần “防御” (phòng ngự) thường dùng trong quân sự; còn trong thể thao, phòng thủ là “防守”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

防卫 viết sang phồn thể là 防衛 fáng wèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →