Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家族

家族

jiā zú
Âm Hán-Việt: gia tộc
HSK 3.0 cấp 7
gia tộc; dòng họ
family

Ví dụ câu

我们的家族很大。

Wǒmen de jiāzú hěn dà.

Gia tộc chúng tôi rất lớn.

Our family clan is very large.

Cách dùng từ này

“家族” là danh từ, nghĩa là gia tộc, dòng họ gồm nhiều thế hệ cùng huyết thống. Hay dùng: “我们 的 家族 很 大”, “家族 企业” (doanh nghiệp gia đình), “大 家族”. Khác “家庭” (gia đình, thường là vợ chồng con cái sống chung): “家族” rộng hơn, gồm cả họ hàng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →