我们的家族很大。
Wǒmen de jiāzú hěn dà.
Gia tộc chúng tôi rất lớn.
Our family clan is very large.
“家族” là danh từ, nghĩa là gia tộc, dòng họ gồm nhiều thế hệ cùng huyết thống. Hay dùng: “我们 的 家族 很 大”, “家族 企业” (doanh nghiệp gia đình), “大 家族”. Khác “家庭” (gia đình, thường là vợ chồng con cái sống chung): “家族” rộng hơn, gồm cả họ hàng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.