他们收养了一只流浪猫。
Tāmen shōuyǎng le yì zhī liúlàng māo.
Họ đã nhận nuôi một con mèo hoang.
They adopted a stray cat.
"收养" là động từ, nghĩa là nhận nuôi — đưa trẻ mồ côi hay con vật về nuôi như người trong nhà. Tân ngữ đứng sau, như "孩子" (nhận con nuôi). Gần nghĩa "领养"; khác "养" (nuôi nói chung, kể cả nuôi con đẻ, nuôi gia súc).
收养 viết sang phồn thể là 收養 shōu yǎng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.