Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家伙

家伙

jiā huo
Âm Hán-Việt: gia hoả
HSK 3.0 cấp 7
tên/gã/đồ (thông tục)
fellow, guy, chap (colloquial)

Ví dụ câu

那个家伙很聪明。

Nà ge jiāhuo hěn cōngming.

Tên đó rất thông minh.

That guy is very smart.

Cách dùng từ này

“家伙” (đọc jiāhuo) là danh từ khẩu ngữ, chỉ người, có khi chỉ con vật hay đồ vật. Sắc thái tùy ngữ cảnh: chê bai (“那 个 家伙”, gã kia) hoặc thân mật, trìu mến (“小 家伙”, nhóc con). Hay đi sau “这”, “那”. Không dùng để gọi người lớn tuổi hay người cần tôn trọng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

家伙 viết sang phồn thể là 傢伙 jiā huo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →