Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诚恳

诚恳

chéng kěn
Âm Hán-Việt: thành khẩn
HSK 3.0 cấp 7
thành thật, chân thành
sincere

Ví dụ câu

他说话很诚恳。

Tā shuōhuà hěn chéngkěn.

Anh ấy nói chuyện rất chân thành.

He speaks sincerely.

Cách dùng từ này

"诚恳" là tính từ, nghĩa là thành khẩn, chân thành — nói về thái độ, lời nói. Hay đi với "态度" (thái độ), "说话"; làm trạng ngữ với "地" trước "道歉" (thành khẩn xin lỗi). Khác "诚实" (thật thà, không nói dối — nói về phẩm chất): "诚恳" nhấn vào thái độ tha thiết, nghiêm túc khi đối xử với người khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诚恳 viết sang phồn thể là 誠懇 chéng kěn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →