他很有诚意地道歉了。
Tā hěn yǒu chéngyì de dàoqiàn le.
Anh ấy xin lỗi rất thành tâm.
He apologized with sincerity.
"诚意" (thành ý/thành tâm) là danh từ, thường đứng sau động từ "有" (có) hoặc "表现" (thể hiện) để chỉ thái độ. Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "道歉" (xin lỗi), "邀请" (mời). Người học thường nhầm "诚实" (trung thực) – "诚意" nhấn mạnh ý định, thiện chí trong hành động.
诚意 viết sang phồn thể là 誠意 chéng yì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.