Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诚意

诚意

chéng yì
Âm Hán-Việt: thành ý
HSK 3.0 cấp 8
thành ý/thành tâm
sincerity

Ví dụ câu

他很有诚意地道歉了。

Tā hěn yǒu chéngyì de dàoqiàn le.

Anh ấy xin lỗi rất thành tâm.

He apologized with sincerity.

Cách dùng từ này

"诚意" (thành ý/thành tâm) là danh từ, thường đứng sau động từ "有" (có) hoặc "表现" (thể hiện) để chỉ thái độ. Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "道歉" (xin lỗi), "邀请" (mời). Người học thường nhầm "诚实" (trung thực) – "诚意" nhấn mạnh ý định, thiện chí trong hành động.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诚意 viết sang phồn thể là 誠意 chéng yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →