Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 如意

如意

rú yì
Âm Hán-Việt: như ý
HSK 3.0 cấp 8
như ý/vừa lòng
as one wants

Ví dụ câu

祝你万事如意。

Zhù nǐ wànshì rúyì.

Chúc bạn vạn sự như ý.

Wish you all the best.

Cách dùng từ này

"如意" là tính từ: vừa ý, như ý muốn. Hay gặp trong lời chúc "万事如意" và ở dạng phủ định làm vị ngữ: cuộc sống "bù rúyì" (không như ý). Gần nghĩa "称心". Ngoài ra "如意" còn là tên một vật cát tường (gậy như ý) trong văn hóa Trung Hoa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →