Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自如

自如

zì rú
Âm Hán-Việt: tự như
HSK 3.0 cấp 8
tự nhiên/không vướng bận
unobstructed

Ví dụ câu

他开车很自如。

Tā kāichē hěn zìrú.

Anh ấy lái xe rất tự nhiên.

He drives with ease.

Cách dùng từ này

“自如” (thoải mái, thuần thục, không gò bó) là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ: “运用 自如” (sử dụng thuần thục), “活动 自如” (cử động thoải mái), “他 开车 很 自如”. Sắc thái văn viết. Khác “自然” (tự nhiên): “自如” nhấn vào việc làm chủ được, làm trơn tru không vướng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →