他开车很自如。
Tā kāichē hěn zìrú.
Anh ấy lái xe rất tự nhiên.
He drives with ease.
“自如” (thoải mái, thuần thục, không gò bó) là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ: “运用 自如” (sử dụng thuần thục), “活动 自如” (cử động thoải mái), “他 开车 很 自如”. Sắc thái văn viết. Khác “自然” (tự nhiên): “自如” nhấn vào việc làm chủ được, làm trơn tru không vướng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.