Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歉意

歉意

qiàn yì
Âm Hán-Việt: khiểm ý
HSK 3.0 cấp 8
lời xin lỗi/sự xin lỗi
apology

Ví dụ câu

他表达了歉意。

Tā biǎodá le qiàn yì.

Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi.

He expressed his apology.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →