Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一直

一直

yī zhí
Âm Hán-Việt: nhất trực
HSK 3.0 cấp 3
luôn luôn; thẳng
always, all along; straight (ahead)

Ví dụ câu

他一直认真学习。

Tā yìzhí rènzhēn xuéxí.

Anh ấy luôn luôn học tập nghiêm túc.

He always studies seriously.

Cách dùng từ này

“一直” là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ. Nghĩa thứ nhất là luôn luôn, liên tục từ trước tới giờ: 一直认真 (luôn chăm chỉ); hay đi với “都”, “在”. Nghĩa thứ hai là thẳng một hướng, dùng khi chỉ đường: “一直” + “走” (đi thẳng). So với “总是” (lúc nào cũng), “一直” nhấn mạnh sự kéo dài không gián đoạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →