Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一般

一般

yī bān
Âm Hán-Việt: nhất bàn
HSK 3.0 cấp 3
thông thường, bình thường
ordinary; generally

Ví dụ câu

这家店的东西一般。

Zhè jiā diàn de dōngxi yìbān.

Đồ của cửa hàng này bình thường.

The things in this store are average.

Cách dùng từ này

“一般” có hai cách dùng chính. Làm tính từ, nghĩa là bình thường, thường thường, không xuất sắc: 东西一般 (đồ bình thường thôi). Đứng trước động từ, nghĩa là thường thì, thông thường: 一般 + động từ. Cụm “一般来说” (nói chung) đứng đầu câu. Gần nghĩa với “普通”, nhưng “普通” không đứng trước động từ như vậy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →