这家店的东西一般。
Zhè jiā diàn de dōngxi yìbān.
Đồ của cửa hàng này bình thường.
The things in this store are average.
“一般” có hai cách dùng chính. Làm tính từ, nghĩa là bình thường, thường thường, không xuất sắc: 东西一般 (đồ bình thường thôi). Đứng trước động từ, nghĩa là thường thì, thông thường: 一般 + động từ. Cụm “一般来说” (nói chung) đứng đầu câu. Gần nghĩa với “普通”, nhưng “普通” không đứng trước động từ như vậy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.