一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
How much is it in total?
Phó từ, nghĩa "tổng cộng, cả thảy", đứng trước động từ hoặc trước số lượng: 一共 + 多少钱 (tất cả bao nhiêu tiền), 一共 + 有 + số người/số món. Đừng nhầm với 一起 (cùng nhau): 一共 dùng để cộng dồn số lượng, còn 一起 nói nhiều người cùng làm một việc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.