Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一定

一定

yī dìng
Âm Hán-Việt: nhất định
HSK 3.0 cấp 3
nhất định, chắc chắn
surely

Ví dụ câu

你一定能成功的。

Nǐ yídìng néng chénggōng de.

Bạn chắc chắn sẽ thành công.

You will certainly succeed.

Cách dùng từ này

“一定” là phó từ, nghĩa là nhất định, chắc chắn; đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Hay đi với “会”, “能”, “要”: 一定能 (chắc chắn có thể), 一定要 (nhất định phải). Phủ định là “不一定” (chưa chắc). Ngoài ra “一定” còn làm định ngữ với nghĩa ở một mức nào đó, có thêm “的” phía sau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →