他在水中挣扎。
Tā zài shuǐ zhōng zhēngzhá.
Anh ấy vùng vẫy trong nước.
He struggled in the water.
"挣扎" (zhēngzhá, giãy giụa, vùng vẫy) là động từ, không mang tân ngữ. Nghĩa đen là cố thoát ra: "在 水中挣扎"; nghĩa bóng là vật lộn với khó khăn hoặc giằng xé trong lòng. Chữ "挣" ở đây đọc zhēng, khác "挣钱" (zhèngqián, kiếm tiền).
挣扎 viết sang phồn thể là 掙扎 zhēng zhá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.