Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 硬

硬

yìng
Âm Hán-Việt: ngạnh
HSK 3.0 cấp 5
cứng
hard

Cách dùng chữ này

Tính từ: cứng, ngược nghĩa với 软 (mềm) — hòn đá 很硬 (rất cứng). Đứng trước danh từ trong từ ghép: 硬币 (tiền xu), 硬盘 (ổ cứng), 硬件 (phần cứng). Phó từ khẩu ngữ: cố, gượng — 硬 + động từ là cố làm dù không muốn. 坚硬 (cứng chắc) thiên về văn viết.

Ví dụ câu

这块石头很硬。

Zhè kuài shí tou hěn yìng.

Hòn đá này rất cứng.

This stone is very hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「硬」