Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 僵硬

僵硬

jiāng yìng
Âm Hán-Việt: cương ngạnh
HSK 3.0 cấp 7
cứng đờ, cứng nhắc
stiff

Ví dụ câu

我的脖子很僵硬。

Wǒ de bó zi hěn jiāng yìng.

Cổ của tôi rất cứng.

My neck is very stiff.

Cách dùng từ này

“僵硬” (cứng đờ, cứng nhắc) là tính từ, nghĩa gốc tả cơ thể khó cử động: “我 的 脖子 很 僵硬”. Nghĩa bóng tả động tác, nụ cười, thái độ, cách làm thiếu tự nhiên, thiếu linh hoạt: “动作 僵硬”, “态度 僵硬”. Khác “坚硬” (cứng, rắn) vốn tả chất liệu như đá, kim loại.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →