Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 应邀

应邀

yìng yāo
Âm Hán-Việt: ứng yêu
HSK 3.0 cấp 7
theo lời mời
at sb's invitation

Ví dụ câu

他应邀参加了会议。

Tā yìngyāo cānjiā le huìyì.

Anh ấy theo lời mời đã tham gia cuộc họp.

He attended the meeting by invitation.

Cách dùng từ này

"应邀" là trạng từ, chỉ hành động theo lời mời; thường đứng trước động từ để mô tả cách thức tham gia, như "应邀参加" (tham gia theo lời mời). Thường đi kèm với các động từ như "参加" (tham gia), "出席" (có mặt).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

应邀 viết sang phồn thể là 應邀 yìng yāo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →