Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 应付

应付

yìng fu
Âm Hán-Việt: ứng phó
HSK 3.0 cấp 7
đối phó, giải quyết
to deal with

Ví dụ câu

他能应付这个问题。

Tā néng yìngfu zhège wèntí.

Anh ấy có thể đối phó vấn đề này.

He can cope with this problem.

Cách dùng từ này

Động từ, có hai nghĩa: (1) “đối phó, xoay xở được” với việc khó: “应付 考试”, “能应付” (lo liệu được); (2) “làm cho có, làm qua loa”: “应付 一下”. Chữ cuối đọc nhẹ: yìngfu. Khác “处理” (xử lý), từ trung tính, không có nghĩa làm qua loa.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

应付 viết sang phồn thể là 應付 yìng fu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →