Chữ giản thể 瘾 viết sang phồn thể là 癮.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: cơn nghiện, thói ham mê không bỏ được — 有瘾 là bị nghiện; dùng cho thuốc lá, rượu lẫn trò chơi, điện thoại. Từ ghép: 上瘾 (nghiện) là mắc nghiện; 过瘾 (thỏa mãn cơn nghiện) khẩu ngữ là đã, thỏa thích (xem phim rất đã). Bộ nạch 疒 cho biết nghiện được coi như một thứ bệnh.
他抽烟有瘾。
Tā chōuyān yǒu yǐn.
Anh ấy nghiện hút thuốc.
He is addicted to smoking.