Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 涌

涌

yǒng
Âm Hán-Việt: dũng
HSK 3.0 cấp 7
dâng lên/tràn ra
to gush, to surge, to well up

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 涌 viết sang phồn thể là 湧.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: (nước) trào lên, tuôn ra; (người, cảm xúc) ùa tới — 涌向 (tràn về phía) lối ra. Từ ghép: 涌现 (xuất hiện hàng loạt) nhân tài, cái mới; 涌入 (tràn vào); 汹涌 (cuồn cuộn) tả sóng; thành ngữ 波涛汹涌 (sóng cuộn dữ dội). Đừng nhầm với 勇 (dũng cảm) cùng âm yǒng.

Ví dụ câu

人群涌向出口。

Rénqún chōng xiàng chūkǒu.

Đám đông tràn về phía lối ra.

The crowd surged towards the exit.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「涌」