Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 涌 viết sang phồn thể là 湧.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: (nước) trào lên, tuôn ra; (người, cảm xúc) ùa tới — 涌向 (tràn về phía) lối ra. Từ ghép: 涌现 (xuất hiện hàng loạt) nhân tài, cái mới; 涌入 (tràn vào); 汹涌 (cuồn cuộn) tả sóng; thành ngữ 波涛汹涌 (sóng cuộn dữ dội). Đừng nhầm với 勇 (dũng cảm) cùng âm yǒng.
人群涌向出口。
Rénqún chōng xiàng chūkǒu.
Đám đông tràn về phía lối ra.
The crowd surged towards the exit.