Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 玉

玉

yù
Âm Hán-Việt: ngọc
HSK 3.0 cấp 7
ngọc bích, ngọc thạch
jade

Cách dùng chữ này

Danh từ: ngọc — loại đá quý trong, bóng, rất được người Trung Quốc quý trọng: 玉手镯 là vòng tay ngọc. Từ ghép: 碧玉 (ngọc bích). 玉米 (ngô, bắp) là tên món ăn quen thuộc. Làm bộ thủ bên trái, 玉 viết thành 王 (bộ ngọc): 玩, 球, 环.

Đây là một bộ thủ

「玉」 là bộ thủ số 96 trong 214 bộ Khang Hy, 5 nét, nghĩa gốc: ngọc.

Chữ mang bộ này: 玉 yù (ngọc) · 球 qiú (quả bóng) · 理 lǐ (lý lẽ) · 现 xiàn (hiện)

Ví dụ câu

她戴了一个玉手镯。

Tā dài le yí gè yù shǒuzhuó.

Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.

She is wearing a jade bracelet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「玉」