我喜欢吃玉米。
Wǒ xǐhuān chī yùmǐ.
Tôi thích ăn ngô.
I like to eat corn.
"玉米" (ngô, bắp) là danh từ, chỉ cả cây ngô lẫn bắp ngô. Hay đi với "吃", "种" (trồng), "煮" (luộc). Bắp ngô dùng lượng từ "根": "一 根 玉米". Đứng trước danh từ khác để chỉ món làm từ ngô: "玉米 汤" (súp ngô). Đừng lẫn với "大米" (gạo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.