Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 涌入

涌入

yǒng rù
Âm Hán-Việt: dũng nhập
HSK 3.0 cấp 9
ùa vào/tràn vào
to come pouring in

Ví dụ câu

人群涌入广场。

Rénqún yǒng rù guǎngchǎng.

Đám đông tràn vào quảng trường.

The crowd flooded into the square.

Cách dùng từ này

"涌入" (ùa vào, tràn vào) là động từ; chủ ngữ là người hoặc vật số lượng lớn (đám đông, dòng nước, vốn), tân ngữ là nơi chốn: "人群 涌入 广场", "大量 游客 涌入 城市". Nhấn mạnh số lượng lớn và dồn dập; nói "vào" bình thường chỉ cần "进入".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

涌入 viết sang phồn thể là 湧入 yǒng rù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →