人群涌入广场。
Rénqún yǒng rù guǎngchǎng.
Đám đông tràn vào quảng trường.
The crowd flooded into the square.
"涌入" (ùa vào, tràn vào) là động từ; chủ ngữ là người hoặc vật số lượng lớn (đám đông, dòng nước, vốn), tân ngữ là nơi chốn: "人群 涌入 广场", "大量 游客 涌入 城市". Nhấn mạnh số lượng lớn và dồn dập; nói "vào" bình thường chỉ cần "进入".
涌入 viết sang phồn thể là 湧入 yǒng rù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.