开车必须系安全带。
Kāichē bìxū jì ānquándài.
Lái xe phải thắt dây an toàn.
You must wear a seatbelt when driving.
"必须" (phải, nhất thiết phải) là phó từ, đứng trước động từ để nói việc bắt buộc: "开车 必须 系 安全带". Lưu ý khi phủ định, không nói "不 必须" mà dùng "不用" hoặc "不必" (không cần): "你 不用 去".
必须 viết sang phồn thể là 必須 bì xū.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.