他的嘴巴很小。
Tā de zuǐba hěn xiǎo.
Miệng của anh ấy rất nhỏ.
His mouth is very small.
“嘴巴” (miệng, mồm) là danh từ khẩu ngữ, nghĩa như “嘴”, chữ sau đọc thanh nhẹ. Hay đi với 张开 (há): 张开 嘴巴. “嘴唇” (môi) chỉ đôi môi, không phải cả cái miệng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.