Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 尾巴

尾巴

wěi ba
Âm Hán-Việt: vĩ ba
HSK 3.0 cấp 5
đuôi
tail

Ví dụ câu

那只狗有长尾巴。

Nà zhǐ gǒu yǒu cháng wěibā.

Con chó đó có đuôi dài.

That dog has a long tail.

Cách dùng từ này

"尾巴" (cái đuôi) là danh từ, lượng từ "条": "一 条 尾巴", "狗 摇 尾巴" (chó vẫy đuôi). Chữ sau đọc nhẹ (ba). Nghĩa bóng là phần còn sót lại của việc gì, hoặc kẻ bám theo sau. Khác "结尾" (đoạn kết của bài viết, câu chuyện).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →