我用刷子刷鞋。
Wǒ yòng shuāzi shuā xié.
Tôi dùng bàn chải để chải giày.
I use a brush to clean shoes.
"刷子" (bàn chải) là danh từ chỉ cái bàn chải nói chung, dùng để chải giày, cọ rửa, lượng từ "把": "一 把 刷子". Động từ "刷" là chải, cọ: "用 刷子 刷 鞋". Bàn chải đánh răng có tên riêng là "牙刷". Chữ "子" đọc nhẹ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.