Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 刷新

刷新

shuā xīn
Âm Hán-Việt: loát tân
HSK 3.0 cấp 8
làm mới/cải tiến
to renovate

Ví dụ câu

请刷新网页。

Qǐng shuāxīn wǎngyè.

Làm ơn làm mới trang web.

Please refresh the webpage.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →