我是新手,请多指教。
Wǒ shì xīnshǒu, qǐng duō zhǐjiào.
Tôi là người mới, xin chỉ bảo nhiều.
I am a beginner, please give me advice.
"新手" (người mới) là danh từ, chỉ người mới bắt đầu làm một việc, chưa có kinh nghiệm. Hay làm tân ngữ sau "是": "我 是 新手", thường kèm câu khiêm tốn "请多指教" (mong mọi người chỉ bảo). Cũng đứng trước danh từ: xīnshǒu sījī (tài xế mới lái). Khác "新人" (người mới, đôi vợ chồng mới cưới): "新人" là người mới vào một tập thể, không nhấn vào chuyện thiếu kinh nghiệm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.