别插手我的事。
Bié chāshǒu wǒ de shì.
Đừng can thiệp vào việc của tôi.
Don't interfere in my affairs.
"插手" là động từ: nhúng tay, can thiệp vào việc (thường là việc không phải của mình). Hay đi kèm "……的事": "bié chāshǒu wǒ de shì" (đừng xen vào chuyện của tôi). Khác "干涉" (can thiệp — nặng và trang trọng hơn).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.