Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 好

好

hǎo
Âm Hán-Việt: hảo
HSK 3.0 cấp 1
tốt/giỏi
good

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nữ (女) ôm đứa trẻ (子) → “tốt, giỏi”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“好” là “tốt, hay”. Làm vị ngữ thường có “很”: “很好”. Đứng trước động từ tạo thành tính từ: “好吃” (ngon), “好看” (đẹp), “好听” (hay). Đặt sau động từ, báo việc đã làm xong xuôi: “做好”, “准备好”. Đọc thanh 4 (hào) trong “爱好” thì là “ưa thích”.

Ví dụ câu

你的汉语说得很好。

Nǐ de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.

Bạn nói tiếng Trung rất tốt.

You speak Chinese very well.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「好」