Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 良好

良好

liáng hǎo
Âm Hán-Việt: lương hảo
HSK 3.0 cấp 5
tốt, tốt đẹp
good

Ví dụ câu

他的学习成绩良好。

Tā de xuéxí chéngjì liáng hǎo.

Thành tích học tập của anh ấy tốt.

His academic performance is good.

Cách dùng từ này

“良好” (tốt, tốt đẹp) là tính từ sắc thái trang trọng, hay đi với danh từ trừu tượng: “良好 的 习惯”, “良好 的 环境”, “成绩 良好”, “关系 良好”. Khẩu ngữ thường dùng “好”. Trong xếp loại, “良好” là mức “khá”, đứng sau “优秀”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →