好久不见!
Hǎojiǔ bújiàn!
Lâu lắm không gặp!
Long time no see!
"好久" (lâu lắm) chỉ khoảng thời gian dài, mang sắc thái cảm thán. Đứng sau động từ làm bổ ngữ thời lượng: "等了 好久" (đợi lâu lắm rồi); hoặc đứng trước "没", "不": "好久不见" (lâu rồi không gặp). "很久" cùng nghĩa, trung tính hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.