Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好久

好久

hǎo jiǔ
Âm Hán-Việt: hảo cửu
HSK 3.0 cấp 3
lâu lắm rồi
quite a while

Ví dụ câu

好久不见!

Hǎojiǔ bújiàn!

Lâu lắm không gặp!

Long time no see!

Cách dùng từ này

"好久" (lâu lắm) chỉ khoảng thời gian dài, mang sắc thái cảm thán. Đứng sau động từ làm bổ ngữ thời lượng: "等了 好久" (đợi lâu lắm rồi); hoặc đứng trước "没", "不": "好久不见" (lâu rồi không gặp). "很久" cùng nghĩa, trung tính hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →