Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好多

好多

hǎo duō
Âm Hán-Việt: hảo đa
HSK 3.0 cấp 3
rất nhiều
many

Ví dụ câu

教室里好多人。

Jiàoshì lǐ hǎoduō rén.

Trong lớp học có rất nhiều người.

There are many people in the classroom.

Cách dùng từ này

"好多" (rất nhiều) đứng thẳng trước danh từ chỉ số lượng lớn: "好多 人", không cần lượng từ; mang sắc thái khẩu ngữ, cảm thán hơn "很多". Sau tính từ, "好多了" lại có nghĩa "hơn nhiều rồi": "身体 好多了" (sức khỏe đỡ nhiều rồi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →