这两个差不多。
Zhè liǎng ge chàbuduō.
Hai cái này gần giống nhau.
These two are about the same.
"差不多" (gần như, xấp xỉ) dùng hai cách. Làm vị ngữ: "这两个 差不多" (hai cái gần giống nhau). Làm phó từ, đứng trước con số, động từ hoặc tính từ: "差不多 十点 了" (gần mười giờ rồi), "差不多 做完 了" (gần xong rồi). Trả lời một mình "差不多" còn có nghĩa "tàm tạm, được rồi".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.