Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 差不多

差不多

chà bu duō
Âm Hán-Việt: sai bất đa
HSK 3.0 cấp 3
gần như, gần giống
almost

Ví dụ câu

这两个差不多。

Zhè liǎng ge chàbuduō.

Hai cái này gần giống nhau.

These two are about the same.

Cách dùng từ này

"差不多" (gần như, xấp xỉ) dùng hai cách. Làm vị ngữ: "这两个 差不多" (hai cái gần giống nhau). Làm phó từ, đứng trước con số, động từ hoặc tính từ: "差不多 十点 了" (gần mười giờ rồi), "差不多 做完 了" (gần xong rồi). Trả lời một mình "差不多" còn có nghĩa "tàm tạm, được rồi".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →