你等多久了?
Nǐ děng duō jiǔ le?
Bạn đợi bao lâu rồi?
How long have you waited?
“多久” là đại từ nghi vấn, dùng để hỏi một khoảng thời gian kéo dài “bao lâu”. Thường đứng sau động từ: 等 + 多久 (đợi bao lâu), 学 + 了 + 多久 (học bao lâu rồi). Nếu việc vẫn đang tiếp diễn thì cuối câu thêm 了: 等多久了? (đợi bao lâu rồi?) Không dùng 多久 để hỏi thời điểm; hỏi “lúc nào” phải dùng 什么时候.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.