你为什么不来上课?
Nǐ wèishénme bù lái shàngkè?
Tại sao bạn không đến lớp?
Why didn't you come to class?
Đại từ nghi vấn “tại sao, vì sao”, hỏi nguyên nhân. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 你 + 为什么 + 不 + 来?, hoặc đứng đầu câu. Câu trả lời thường bắt đầu bằng 因为 (vì). Đã có 为什么 thì không thêm 吗 ở cuối câu.
为什么 viết sang phồn thể là 為什麼 wèi shén me.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.