Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好事

好事

hǎo shì
Âm Hán-Việt: hảo sự
HSK 3.0 cấp 2
việc tốt
good deed; good thing

Ví dụ câu

他做了一件好事。

Tā zuò le yí jiàn hǎo shì.

Anh ấy đã làm một việc tốt.

He did a good deed.

Cách dùng từ này

“好事” là danh từ, nghĩa là việc tốt, chuyện tốt. Lượng từ là “件”: “做了 一件 好事” (đã làm một việc tốt). Cũng dùng để nhận xét một sự việc là đáng mừng: “这 是 好事” (đây là chuyện tốt). Trái nghĩa là “坏事” (việc xấu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →