Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事情

事情

shì qing
Âm Hán-Việt: sự tình
HSK 3.0 cấp 2
việc, chuyện
thing, matter

Ví dụ câu

我今天有很多事情要做。

Wǒ jīntiān yǒu hěnduō shìqing yào zuò.

Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.

I have many things to do today.

Cách dùng từ này

Danh từ “việc, chuyện”, đếm bằng lượng từ 件: 一件 + 事情. Hay đi sau 有 (có việc), hoặc với tính từ: 重要 + 的 + 事情 (việc quan trọng). Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 事: 有事 (có việc bận), 没事儿 (không sao).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →